Sản phẩm

Xe đầu kéo (6×4) 340HP
07/11/2016
XE TẢI BEN CHENGLONG 260HP 6×4 – CẦU LÁP
07/11/2016
lz3160rala
DSC02420
DSC02421
IMG_0323

XE TẢI BEN CHENGLONG 180HP 4X2 – CẦU LÁP


Tên sản phẩm: Xe tải ben 4×2
Mã sản phẩm : LZ3160RALA
Động cơ: YC6J180 (180HP) – Tiêu chuẩn khí thải Euro III: Là loại động cơ trọng tải nhẹ, động cơ 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có turbo tăng áp, làm mát bằng nước, dung tích làm việc tới 6.494 cm3, với công suất định mức 132/2500 (KW/rpm), Momen xoắn định mức : 950/1200 ~ 1700(Nm/rpm). Kết hợp với FEV, hướng tới thị trường xe tải hạng nặng, có các đặc điểm nổi bật như, trọng lượng nhẹ, ít tiêu hao nhiên liệu, chi phí sửa chữa thấp. Loại xe này được sản xuất cho thị trường có nhu cầu giảm trọng lượng, gầm xe được thiết kế giảm trọng lượng tối ưu, có thể chịu tải được nhiều hơn.
Loại cầu : Cầu Láp
Tự trọng: 7.380(Kg)

Tải trọng trục trước/sau (kg): 3880/3550

Khối toàn bộ xe theo thiết kế (kg): 15.985

Chiều dài cơ sở: 3800(mm)
Kích thước bao: 6620 x 2500 x 3030 (mm)
Kích thước thùng ben: 4200 x 2300 x 720 (mm)
Loại thùng ben: Thùng vuông ; Thể tích thùng (m3): 7 m3
Lốp: 11.00R20 – Lốp bố thép
Hộp số : FULLER 8JS105T-  8 tiến + 2 lùi.

Tỉ số truyền hộp số: i1: 11,4    i2:7,94   i3:5,63    i4:4,46   i5:2,81   i6:1,96   i7:1,39   i8:1,0    R1:11,35    R2:3,33

Khung chassis chữ U mặt cắt 273 (8+5) mm

Số lá nhíp: 11/9 + 12

Bình nhiên liệu 270L

Cabin M31A nâng điện, ghế hơi, giảm chấn, điều hòa làm lạnh nhanh, giúp bạn thoải mái hơn khi lái xe trên những tuyến đường gập ghềnh.

Tỉ số truyền cầu 6.33:

Tốc độ lái tối đa (km / h): 75; Khả năng leo dốc (%): 25
Độ rãnh tối thiểu (mm): 248; Vòng tròn quay đầu tối thiểu (m): 19
Tiêu thụ nhiên liệu (L / 100km):  20

Được trang bị hệ thống phanh khí WABCO(Mỹ) đường ống kép, có phanh bổ trợ xả khí, hiệu quả phanh lên tới 90%.

 

Danh mục: .
Mô tả

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

XE TẢI BEN CHENGLONG 180HP 4X2 CẦU LÁP

TT HẠNG MỤC HẢI ÂU
1 Thông số kích thước (mm) LZ3160RALA
1.1 Kích thước bao (DxRxC) 6620x2500x3030
1.2 Khoảng cách trục 3800
2 Thông số khối lượng (kg)
2.1 Khối lượng bản thân 7380
2.2 Tải trọng cho phép TGGT 8400
2.3 Khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất 15985
3 Thùng hàng (mm)
3.1 Kích thước lòng thùng hàng  4200x2300x720
3.2 Thể tích thùng hàng (m3) 7,0
3.3 Độ dày thùng ben (đáy x bên) 4×2
3.4 Kiểu thùng Vuông
4 Cabin
4.1 Kiểu Cabin M51S
4.2 Điều khiển cabin Nâng điện
5 Động cơ
5.1 Kiểu động cơ YC6J180-33
5.2 Công suất (kW) 132
6 Hộp số
6.1 Model 8JS118
6.2 Loại hộp số 08 tiến + 2 lùi
7 Trục xe / Hệ thống treo
7.1 Tỷ số truyền  6,33
7.2 Số lá nhíp trục trước/trục sau 11/9+12
8 Qui cách lốp
8.1 Cỡ lốp / Bố thép 11.00R20-18PR

xe-ben-2-chan-lz3160rala

Xem thêm các mẫu xe tải ben ChengLong khác

Chế độ bảo hành xe ChengLong